| SCANNER HP | |
|---|---|
| Loại máy scan | Mặt kính phẳng; ADF |
| Định dạng tập tin scan | Đối với văn bản & hình ảnh: PDF, JPEG, PNG, BMP, TIFF, Text (.txt), Rich Text (rtf) và PDF Có thể tìm kiếm. |
| Độ phân giải scan, quang học | Tối đa 600 x 600 dpi (màu và đơn sắc, ADF); Tối đa 1200 x 1200 dpi (màu và đơn sắc, mặt kính phẳng) |
| Chu kỳ hoạt động (hàng ngày) | Chu kỳ nhiệm vụ hàng ngày được khuyến nghị: 4000 trang (ADF), 100 trang (Mặt kính phẳng) |
| DIGITAL SENDING STANDARD FEATURES | Chụp quét tới email; Chụp quét tới PC; Chụp quét tới Mạng |
| Độ sâu bit | 24 bit ngoài 48 bit trong |
| MULTIFEED DETECTION | Yes |
| Kích thước scan, tối đa | 216 x 356 mm |
| Loại giấy in | Giấy (biểu ngữ, in phun, ảnh, giấy thường), phong bì, nhãn dán, thiệp (chào mừng, chỉ mục) |
| Chế độ đầu vào scan | Scan front-panel function for Save as PDF, Save as JPEG, E-mail as PDF, E-mail as JPEG, Send to Cloud, Everyday Scan and Save as Editable Text (OCR). HP Scan in Win OS, HP Easy Scan/ICA in Mac OS and thrid parties applications via TWAIN. |
| Các tính năng nâng cao của máy scan | Tự động phơi sáng, Tự động tạo ngưỡng, Tự động phát hiện màu, Làm mịn/xóa nền, Tự động phát hiện kích cỡ, Làm thẳng nội dung, Cải thiện nội dung, Cảm biến phát hiện nhiều nguồn cấp, Tự động định hướng, Bỏ nhiều màu, Xóa viền, Xóa trang trống, Hợp nhất các trang, Xóa lỗ, Cho phép PDF, Tách tài liệu (đơn trang) |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 2,8-in (7,11-cm), Nút (Back (Quay lại), Home (Trang chủ), Help (Trợ giúp)) Màn hình: Màn hình cảm ứng 2,8-in (7,11-cm) |
| Tương thích Mac | Có |
| Công suất khay nạp tài liệu tự động | Tiêu chuẩn, 50 tờ (75 g/m² giấy) |
| Tốc độ scan của khay nạp tài liệu tự động | Tối đa 30 trang/phút hoặc 60 ảnh/phút |
| Quét 2 mặt tự động | Có |
| Tùy chọn scan (ADF) | Quét 1 lần 2 mặt |
| Kích thước scan (ADF), tối đa | 216 x 3100 mm |
| Kích thước scan (ADF), tối thiểu | 105 x 148 mm |
| Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ ADF | 45 đến 120 g/m² |
| Kết nối, tiêu chuẩn | USB 2.0 và USB 3.0; Cổng mạng Fast Ethernet 10/100/1000Base-TX tích hợp Ethernet Tích hợp sẵn, Wi-Fi 802,11 b/g/n |
| Hệ Điều hành Tương thích | Win 7 hoặc cao hơn; Mac: OS X El Capitan 10.11 |
| Nguồn điện | Điện áp Đầu vào: 100 đến 240 VAC |
| Điện năng tiêu thụ | 6.11 watts (Ready), 1.35 watts (Sleep), 0.05 watts (Auto-Off), 0.05 watts (Off) |
| Kích thước tối đa (R x S x C) | 520 x 387 x 145 mm |
| Trọng lượng | 5.98 kg |
| Phần mềm đi kèm | Trình điều khiển Thiết bị scan HP, trình điều khiển scan WIA HP, trình điều khiển scan TWAIN HP, HP Scan, Tiện ích Công cụ Máy scan HP, HP Windows Installer, I.R.I.S. Readiris Pro, I.R.I.S. Cardiris, trình điều khiển ISIS, Kofax VRS Pro |





