| MÁY IN BROTHER | |
|---|---|
| Chức năng | In, Quét, Copy |
| Tốc độ in | Lên đến 34 trang/phút (A4) Lên đến 36 trang/phút (Letter) |
| Loại giấy | Plain Paper, Thin Paper, Thick Paper, Thicker Paper, Recycled Paper, Bond, Label, Envelope, Env. Thin, Env.Thick |
| Khổ giấy | A4, Letter, B5 (JIS), B5 (ISO), A5, A5 (Long Edge), B6 (JIS), A6, Executive, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, 16K (195x270 mm), A4 Short (270mm Paper), COM-10, DL, C5, Monarch |
| Sức chứa giấy tối đa | Lên đến 250 tờ (80 gsm) |
| Độ phân giải | Lên đến 1200 x 1200 dpi |
| Loại giấy in 2 mặt | Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper |
| Phóng to/thu nhỏ | 25% - 400% với khả năng tinh chỉnh 1% |
| Độ phân giải copy | Lên đến 600 x 600 dpi |
| Độ phân giải Quét | Tối đa 1200 x 1200 dpi |
| Màn hình | Màn hình LCD 2 dòng (16 ký tự) |
| Bộ nhớ | 256 MB |
| Hỗ trợ HĐH | Windows 10, 11 Server 2012, Server 2012 R2, Server 2016, Server 2019, Server 2022 |
| Kích thước sản phẩm | 410 mm × 399 mm × 272 mm |
| Trọng lượng | 10.5 kg |
| Mực in và Vật tư | DRB027 Drum Cartridge, Up to 12,000 pages TNB027 Black Toner Box Cartridge, up to 2,600 pages |

