| MÁY IN BROTHER | |
|---|---|
| Chức năng | In ấn |
| Loại máy in | Máy in laser màu A4 |
| Tốc độ in | Up to 18/19 ppm (A4/LTR) |
| Loại giấy | Plain Paper, Thin Paper, Thick Paper, Recycled Paper |
| Khổ giấy | A4, Letter, A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal |
| Sức chứa giấy tối đa | Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper |
| Độ phân giải | Up to 600 x 600 dpi, 2,400 dpi (600 x 2400) quality |
| Loại giấy in 2 mặt | Plain Paper, Thin Paper, Thick Paper, Recycled Paper |
| Khay giấy 1 | Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper |
| Khay giấy tay | 1 sheet |
| Loại giấy khay đa năng | 60 to 163gsm |
| Đầu ra giấy | Up to 150 sheets of 80 gsm plain paper |
| Cổng kết nối | Hi-SpeedUSB 2.0 Ethernet 10Base-T/100Base-TX |
| Màn hình | 16 characters x 1 line |
| Bộ nhớ | 256 MB |
| Hỗ trợ HĐH | Windows® Server 2008, Server 2008 R2, 7 SP1, 8, 8.1, Server 2012, Server 2012 R2, 10, Server 2016 macOS v10.11.6, 10.12.x, 10.13.x CUPS, LPD/LPRng (x86/x64 environment) |
| Nguồn điện | Nguồn Điện: 220V to 240V AC 50/60Hz Công Suất Tiêu Thụ Điện - Sẵn Sàng: Approx. 75 W Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Ngủ: Approx. 8.8 W |
| Kích thước sản phẩm | 410 mm × 461 mm × 252 mm |
| Trọng lượng | 18.3 kg |
| Mực in và Vật tư | TN-263 BK ( Màu đen) 1400 trang TN-263 C (Màu Xanh nhạt) 1300 trang TN-263 M ( Màu đỏ sen) 1300 trang TN-263 Y (Màu vàng) 1300 trang DR-263CL (Trống từ) 18000 trang TN-267 BK (Màu đen) 3000 trang TN-267 C (Màu xanh nhạt) 2300 trang TN-267 M (Màu đỏ sen) 2300 trang TN-267 Y (Màu Vàng) 2300 trang |


