| CPU - Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i7-1360P Processor (12 nhân, 16 luồng, 5.0 GHz) |
| RAM - Bộ nhớ trong | 2 x DDR4 SO-DIMM up to 3200 MHz (maximum 64GB) |
| HDD/SSD - Ổ cứng | 1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, supports 128GB~8TB NVMe™ SSD 1 x 2.5" SATA 6Gb/s, supports 4TB 7~15mm HDD 1 x M.2 2242 SATA supports 256GB~1TB SSD |
| Graphic Card - Card đồ họa | Đồ họa Intel® Iris |
| Cổng kết nối | 1xUSB 3.2 Gen2 Type-A (with BC1.2, 5V/0.9A, 10Gbps) 1xAudio Jack (Line out/Mic in/Headphone out) 1xUSB 3.2 Gen2 Type-A (5V/0.9A, 10Gbps) 2xThunderbolt™ 4 (5V/3A, 40Gbps) 1xDC-in 1x2.5G RJ45 LAN 2xHDMI 2.1 (Up to 4K@60Hz) 1xUSB 2.0 (5V/0.5A) 1xUSB 3.2 Gen2 Type-A (5V/0.9A, 10Gbps) |
| Cổng mở rộng | Tùy chọn mở rộng Sửa đổi PCI Express Gen 4 (khe m.2 22x80); Gen 3 (nếu không) Cấu hình PCI Express PCIe x4 Gen 4: M.2 22x80 (phím M) PCIe x1 Gen 3: M.2 22x42 (phím B) PCIe x1: M.2 22x30 (phím E) Khe cắm thẻ M.2 (không dây) 22x30 (E) Khe cắm thẻ M.2 (lưu trữ) 22x80 NVMe (M); 22x42 SATA (B) |
| Networking - thiết bị mạng | Intel 2.5GbE (i226-V) |

