| Switch Linksys | |
|---|---|
| Model Name | LGS116 |
| Network Standards | IEEE 802.3 IEEE 802.3u IEEE 802.3x IEEE 802.3ab IEEE 802.3az |
| Ports | 16 Gigabit Ethernet (10/100/1000) |
| LEDs | Chỉ báo liên kết, tốc độ và hoạt động |
| Performance | Tốc độ dòng đầy đủ và tốc độ chuyển tiếp của khung hình 64B tại: 1.488Mpps cho cổng 1000M 0,1488Mpps cho cổng 100M 0,01488Mpps cho cổng 10M |
| MAC Address Table Size | 8K |
| Bandwidth | 32 Gbps (không chặn) |
| Minimum System Requirements | Các thiết bị được kết nối cần có kết nối Ethernet và cáp Ethernet |
| Dimensions (LxWxH) | 288 x 102 x 26 mm |
| Weight | 0,703 kg |
| Power | 12 VDC, 1 A |
| Power Consumption | 2,36W / 8,01W |
| Power Consumption | 2,66 W / 9,32 W |
| Power Saving | Phát hiện kết nối cáp, chế độ ngủ |
| 2 Monitors | Bên ngoài |
45.000.000₫




