| Switch Linksys | |
|---|---|
| Model Name | LGS124 |
| Network Standards | IEEE 802.3 IEEE 802.3u IEEE 802.3x IEEE 802.3ab IEEE 802.3az |
| Ports | 24 Gigabit Ethernet (10/100/1000) |
| LEDs | Chỉ báo liên kết, tốc độ và hoạt động |
| Performance | Tốc độ dòng đầy đủ và tốc độ chuyển tiếp của khung hình 64B tại: 1.488Mpps cho cổng 1000M 0,1488Mpps cho cổng 100M 0,01488Mpps cho cổng 10M |
| MAC Address Table Size | 8.000 mục nhập |
| Bandwidth | 48 Gbps (không chặn) |
| Minimum System Requirements | Các thiết bị được kết nối cần có kết nối Ethernet và cáp Ethernet |
| Dimensions (LxWxH) | 440 x 201 x 44mm |
| Weight | 2.290 kg |
| Power | 110–240 VAC, 50/60 Hz |
| Power Consumption | 3,62W / 11,89W |
| Power Consumption | 4,39 W / 14,16 W |
| Power Saving | Phát hiện kết nối cáp, chế độ ngủ |
| 2 Monitors | Nội bộ |
4.400.000₫



