CPU Intel Core i9-12900K 30M Cache up to 5.20 GHz

  • Chưa có đánh giá nào
  • 2275 lượt xem
  • Mã sản phẩm : i9-12900K
  • Thương hiệu : INTEL
  • 14.790.000 [Đã bao gồm VAT]
  • Giá niêm yết : 19.990.000 -18%
  • Số lượng
  • Liên hệ
  • Socket: FCLGA1700
  • Số lõi/luồng: 16/24
  • Bộ nhớ đệm: 30 MB
  • Tần số: 3.20Ghz upto 5.20Ghz
  • Đồ họa: Intel UHD Graphics 770
  • Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5-4800
  • Mức tiêu thụ điện: 125W - 241W
  • Cam kết hàng chính hãng
  • Cam kết hàng nguyên tem, nguyên kiện, mới 100%
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX
  • Giao hàng toàn quốc 
  • Bảo hành nhanh chóng

HOTLINE & ZALO TƯ VẤN

Mr. Minh Trí:  093.855.3309

Ms. Mai Duyên: 093.143.9459

Ms.Hồng Trinh: 093.207.0746

Mr. Thành Tâm: 093.891.0559

Mr.Văn Sang: 090.397.1091

Mr. Thanh Tùng: 093.909.8182

Thông số kỹ thuật

Essentials
Bộ sưu tập sản phẩm 12th Generation Intel Core i9 Processors
Tên mã Alder Lake
Phân đoạn thẳng Desktop
Số hiệu Bộ xử lý i9-12900K
Ngày phát hành Q4'21
Thuật in thạch bản Intel 7
Điều kiện sử dụng PC/Client/Tablet
Performance
Total Cores 16
# of Performance-cores 8
Tần số Cơ sở của P-core 3.20 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core 5.10 GHz
# of Efficient-cores 8
Tần số Cơ sở E-core 2.40 Ghz
Tần số Turbo tối đa của E-core 3.90 Ghz
Total Threads 24
Tần số cơ sở của bộ xử lý 3.20 GHz
Tần số turbo tối đa 5.20 GHz
Bộ nhớ đệm 30 MB Intel Smart Cache
Điện năng tiêu thụ 125W - 241W
Memory Specifications
Dung lượng bộ nhớ tối Đa 128 GB
Các loại bộ nhớ Up to DDR5 4800 MT/s
Up to DDR4 3200 MT/s
Số kênh bộ nhớ tối đa 2
Băng thông bộ nhớ tối đa 76.8 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC Yes
Processor Graphics
Đồ họa bộ xử lý Intel UHD Graphics 770
Tần số cơ sở đồ họa 300 MHz
Graphics Output eDP 1.4b, DP 1.4a, HDMI 2.1
Execution Units 32
Tần số động tối đa đồ họa 1.55 GHz
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI 1.4) 4096 x 2160 @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (DP) 7680 x 4320 @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel) 5120 x 3200 @ 120Hz
Hỗ Trợ DirectX 12
Hỗ Trợ OpenGL 4.5
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel Yes
Công nghệ video HD rõ nét Intel Yes
Công nghệ video rõ nét Intel Yes
Số màn hình được hỗ trợ 4
Expansion Options
Direct Media Interface (DMI) Revision 4.0
Max # of DMI Lanes 8
Khả năng mở rộng 1S Only
Phiên bản PCI Express 5.0 and 4.0
Cấu hình PCI Express Up to 1x16+4, 2x8+4
Số cổng PCI Express tối đa 20
Package Specifications
Hỗ trợ socket FCLGA1700
Cấu hình CPU tối đa 1
Thông số giải pháp Nhiệt PCG 2020A
TJUNCTION 100°C
Kích thước gói 45.0 mm x 37.5 mm
Advanced Technologies
Intel® Gaussian & Neural Accelerator 3.0
Intel® Thread Director Yes
Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) Yes
Intel® Speed Shift Technology Yes
Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane Yes
Intel® Thermal Velocity Boost Yes
Công nghệ Intel® Turbo Boost 2.0
Công nghệ Intel® Turbo Boost 3.0 Yes
Công nghệ siêu Phân luồng Intel Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) Yes
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng Yes
Intel® 64 Yes
Bộ hướng dẫn 64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn Intel SSE4.1, Intel SSE4.2, Intel AVX2
Trạng thái chạy không Yes
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao Yes
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) Yes
Thermal Monitoring Technologies Yes
Intel® Volume Management Device (VMD) Yes
Security & Reliability
Intel vPro® Enterprise Platform Eligibility Yes
Intel® Threat Detection Technology (TDT) Yes
Intel® Active Management Technology (AMT) ‡ Yes
Intel® One-Click Recovery ‡ Yes
Intel® Hardware Shield Eligibility ‡ Yes
Intel® AES New Instructions Yes
Secure Key Yes
Intel® OS Guard Yes
Intel® Trusted Execution Technology ‡ Yes
Execute Disable Bit ‡ Yes
Intel® Boot Guard YEs
Mode-based Execute Control (MBEC) Yes
Intel® Control-Flow Enforcement Technology Yes
Intel® Total Memory Encryption Yes

Đánh giá & nhận xét