| In ấn | |
|---|---|
| Tốc độ in | 29 trang / phút khổ A4 và 30 trang/ phút khổ Letter. |
| Độ phân giải | Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh: 2400 x 600dpi (tương đương). |
| Thời gian in bản đầu tiên | Xấp xỉ 5.4 giây(A4) |
| Ngôn ngữ in | UFR II |
| In đảo mặt tự động | Có |
| Kết nối giao tiếp và phần mềm | |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Windows®, Windows Server®, Mac® OS, Linux |
| Thông số kĩ thuật chung | |
| Màn hình điều khiển | Màn hình cảm ứng LCD đen trắng 6 dòng |
| Bộ nhớ | 256MB |
| Kích thước | 390 x 374 x 368 mm |
| Trọng lượng | 11.1 kg |
| TEC (Điện năng tiêu thụ tiêu chuẩn) | Khi hoạt động 530 W; trạng thái sẵn sàng 5.8 W; chế độ ngủ 1.0 W |
| Nguồn điện chuẩn | AC 220 - 240 V, 50/60 Hz |
| Cartridge mực | Sử dụng Cartridge 071: 1.200 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn, mực theo máy 700 trang A4 |


