| MÁY IN HP | |
|---|---|
| Model | 2Z629A |
| Nhà sản xuất | HP |
| Thời gian bảo hành | 12 tháng |
| Loại máy in | In trắng đen A4 |
| Chức năng | In, sao chép, chụp quét, fax |
| Độ phân giải | Fine Lines (1200 x 1200 dpi) |
| Tốc độ in trắng đen | Một mặt: Lên đến 40 trang/phút Hai mặt: Lên tới 34 hình ảnh/phút |
| Tốc độ in màu | Không |
| In hai mặt tự động | Có |
| Loại mực in | W1510A (2.500 trang tiêu chuẩn) W1510X (9.500 trang tiêu chuẩn) |
| Bộ nhớ tích hợp | 512 MB |
| Khổ giấy | Khay 1: A4; A5; A6; B5 (JIS); Oficio (216 x 340 mm); 16K (195 x 270 mm); 16K (184 x 260 mm); 16K (197 x 273 mm); Bưu thiếp Nhật Bản; Xoay Bưu thiếp Nhật Đôi; Phong bì số 10; Phong bì Monarch; Phong bì B5; Phong bì C5; Phong bì DL; Cỡ Tùy chỉnh; 4 x 6 inch; 5 x 8 inch; Statement; Khay 2 và Khay 3: A4; A5; A6; B5 (JIS); Oficio (216 x 340 mm); 16K (195 x 270 mm); 16K (184 x 260 mm); 16K (197 x 273 mm); Cỡ Tùy chỉnh; A5-R; 4 x 6 inch; B6 (JIS) |
| Khay đựng giấy | Khay 1 100 tờ Khay nạp giấy 2 250 tờ Khay 3 tùy chọn 550 tờ Khay nạp tài liệu tự động 50 tờ (ADF) |
| Kết nối USB | USB tốc độ cao 2.0 |
| Kết nối mạng có dây | Mạng Gigabi Ethernet LAN 10/100/1000BASE-T |
| Kết nối mạng không dây | 802.3az(EEE); 802.11b/g/n/2.4/5 GHZ thiết bị truyền phát âm thanh kết nối Wi-Fi + BLE |
| In từ thiết bị di động | Ứng dụng HP Smart; Apple AirPrint™; Có chứng nhận của Mopria™; In bằng Wi-Fi® Direct |
| Tốc độ copy | Lên đến 40 bản sao/phút |
| Độ phân giải copy | Lên đến 600 x 600 dpi |
| Phóng to thu nhỏ | 25 đến 400% |
| Copy nhiều bản | Lên đến 9999 bản sao |
| Loại máy scan | Mặt kính phẳng, ADF |
| Tốc độ scan | Tối đa 29 trang/phút hoặc 46 hình/phút (đen & trắng), tối đa 20 trang/phút hoặc 34 hình/phút (màu) |
| Độ phân giải | Lên đến 1200 x 1200 dpi |
| Định dạng File scan | PDF, JPG, TIFF |
| Tốc độ Fax | 33.6 kbps (tối đa); 14.4 kbps (mặc định) (Dựa vào hình ảnh kiểm tra ITU-T số 1 tiêu chuẩn với độ phân giải tiêu chuẩn. In/ quét các trang phức tạp hơn hoặc có độ phân giải cao hơn cần thêm thời gian và dùng nhiều bộ nhớ hơn.) |
| Bộ nhớ | Lên đến 400 trang |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11; Windows 10; Windows 7; Hệ điều hành Windows Client; Android; iOS; Hệ điều hành di động; macOS 10.15 Catalina; macOS 11 Big Sur; macOS 12 Monterey; Chrome OS Windows 8; Windows Server; Linux; Citrix; Novell |
| Loại giấy in hỗ trợ | Giấy (loại thường, EcoEFFICIENT, nhẹ, nặng, dính, có màu, tiêu đề thư, in trước, đục lỗ sẵn, tái chế, ráp); phong bì; nhãn |
| Màn hình hiển thị LCD | 2.7" (6.86 cm) intuitive color touchscreen (CGD) |
| Công suất in khuyến nghị | 750 đến 4.000 trang |
| Công suất tối đa | Tối đa 80.000 trang |
| Kích thước | 430 x 634 x 325 mm (không có khay đựng và nắp không thể mở rộng) |
| Trọng lượng | 12,6 kg |




