| In ấn | |
|---|---|
| Phương pháp in | Máy in laser trắng đen A4 |
| Tốc độ in | A4: 29 trang/phút Thư: 30 trang/phút 2 mặt: 18 trang/phút (A4) |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi |
| Thời gian in bản đầu tiên | A4: 5,4 giây |
| Ngôn ngữ in | UFR II |
| Lề in | Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 5 mm Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 10 mm (Phong bì) |
| In đảo mặt tự động | Có |
| Xử lý giấy | |
| Khổ giấy | Giấy thường, giấy tái chế, nhãn, bưu thiếp, phong bì |
| Giấy ra | 100 tờ |
| Định lượng giấy | Khay giấy: 60 - 163 g/ m2 In 2 mặt: 60 - 105 g/ m2 |
| Loại giấy | Giấy thường, giấy tái chế, nhãn, bưu thiếp, phong bì |
| Kết nối giao tiếp và phần mềm | |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Windows®, Windows Server®, Mac® OS, Linux, Chrome OS |
| Cổng kết nối | USB 2.0 tốc độ cao 10Base-T/100Base-TX |
| In từ thiết bị di động | Canon PRINT Business, Dịch vụ in Canon, Apple® AirPrint®, Dịch vụ in Mopria®, Microsoft Universal Print |
| Thông số kĩ thuật chung | |
| Màn hình điều khiển | Màn hình LCD 5 dòng, in 2 mặt tự động, in mạng lan, iin trực tiếp từ thiết bị di động (Android, iOS) |
| Bộ nhớ | 256MB |
| Kích thước | 356 x 283 x 213 mm |
| Trọng lượng | 6.0 kg |
| TEC (Điện năng tiêu thụ tiêu chuẩn) | Hoạt động: 530 W (tối đa 1.300 W) Ngủ: 1.0W |
| Nguồn điện chuẩn | AC 220 - 240V, 50/60Hz |
| Cartridge mực | Hộp mực 071: 1.200 trang (Theo bộ: 700 trang) Hộp mực 071H : 2.500 trang |
| Chu trình nhiệm vụ hàng tháng | 20.000 trang |




