| In ấn | |
|---|---|
| Độ phân giải | 600 (horizontal) x 1,200 (vertical) dpi |
| Thông số kĩ thuật chung | |
| Màn hình điều khiển | 2.7" LCD (Touchscreen, Colour) |
| Kích thước | 399 x 719 x 304 mm |
| Trọng lượng | 9.5 kg |
| Nguồn điện chuẩn | AC 100 - 240 V, 50/60 Hz |
| Cartridge mực | GI-76 (All Pigment Inks / Black, Cyan, Magenta, Yellow) |


